Thông số kỹ thuật xe SLK Roadster.

Engine and performance
Loại xy-lanh/động cơ
V6
Thể tích làm việc (cc)
1991
Công suất (kW [hp] tại v/ph)
– (180/5500)
Momen xoắn (Nm tại v/ph)
– (370/1300–4.000)
Tỉ số nén
9.8: 1
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
– (5.8)
Tốc độ tối đa (km/h)
– (250, electronically limited)
Tiêu chuẩn khí thải
– (Euro 6)
– (yes)
Fuel and emissions
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ
60/8
Nhiên liệu tiêu thụ, nội thị (l/100km)
– (7.8–7.5)
Nhiên liệu tiêu thụ, đường trường (l/100km)
– (5.2–4.7)
Nhiên liệu tiêu thụ tổng hợp (l/100km)
– (6.2–5.8)
Khí thải CO2 (g/km) tổng hợp
– (144–134)
Chỉ số cản gió
0.30
Power transmission
Hệ thống lái
Rear drive
Hộp số
– (9G-TRONIC)
Tỉ số truyền hộp số cơ khí
Tỉ số truyền hộp số tự động
5.50/ 3.33/ 2.31/ 1.66/ 1.21/ 1.00/ 0.86/ 0.72/ 0.60/ R 4.93
Tỉ số truyền số cuối
– (3.07)
Suspension and steering
Cầu trước
Hệ thống treo 3 khớp nối
Cầu sau
Hệ thống treo đa khớp nối
Hệ thống treo, trước/sau
Lò xo cuộn ống đôi/Lò xo cuộn ống đơn
Cỡ lốp trước/mâm xe
225/45 R 17
Cỡ lốp sau/mâm xe
245/40 R 17
Thắng trước
Đĩa, tản nhiệt
Thắng sau
Đĩa
Quantity, dimensions & weights
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
N/A
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
10.51
Tự trọng/tải trọng (kg)
– (1505/315)
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg)
– (1820)
Khả năng chịu tải của mui xe (kg)
N/A
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg)
–/–

SLK

Ấn tượng

Đặc tính và thông số

Tư vấn mua xe