Dữ liệu kỹ thuật của mẫu S-Class Saloon mới.

Engine and performance
Loại xy-lanh/động cơ
6 in-line
Thể tích làm việc (cc)
2.999
Công suất (kW [hp] tại v/ph)
270+16 [367+22]/5.500–6.100
Momen xoắn (Nm tại v/ph)
5,1
Fuel and emissions
Power transmission
Hệ thống lái
Rear-wheel drive
Hộp số
9G-TRONIC
Tỉ số truyền hộp số tự động
5.35/3.24/2.25/1.64/1.21/1.00/0.86/0.72/0.60/ R 4.80
Tỉ số truyền số cuối
2.82
Suspension and steering
Capacities, dimensions & weights
Tự trọng/tải trọng (kg)
2.015/685
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg)
2.700
Khả năng chịu tải của mui xe (kg)
100
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
N/A
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
12.30
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg)
750/2100/N/A.