Thông số kỹ thuật của xe S-Class Coupé mới.

Engine and performance
Loại xy-lanh/động cơ
V6
Thể tích làm việc (cc)
2996
Công suất (kW [hp] tại v/ph)
270 [367]/5.500–6.000
Momen xoắn (Nm tại v/ph)
5.5
Tỉ số nén
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
Tốc độ tối đa (km/h)
Tiêu chuẩn khí thải
– (yes)
Fuel and emissions
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ
Nhiên liệu tiêu thụ, nội thị (l/100km)
Nhiên liệu tiêu thụ, đường trường (l/100km)
Nhiên liệu tiêu thụ tổng hợp (l/100km)
Khí thải CO2 (g/km) tổng hợp
Chỉ số cản gió
Power transmission
Hệ thống lái
Permanent all-wheel drive
Hộp số
9G-TRONIC
Tỉ số truyền hộp số cơ khí
Tỉ số truyền hộp số tự động
5.35/3.24/2.25/1.64/1.21/1.00/0.86/0.72/0.60/ R 4.80
Tỉ số truyền số cuối
2.82
Suspension and steering
Cầu trước
Liên kết đa điểm
Cầu sau
Liên kết đa điểm
Hệ thống treo, trước/sau
Air springs, monotube dampers with continuously variable damping action/air springs, monotube dampers with continuously variable damping action
Cỡ lốp trước/mâm xe
Cỡ lốp sau/mâm xe
Thắng trước
Thắng đĩa
Thắng sau
Thắng đĩa
Quantity, dimensions & weights
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
400
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
11.60
Tự trọng/tải trọng (kg)
2.055/500
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg)
2.555
Khả năng chịu tải của mui xe (kg)
N/A
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg)
N/A / N/A / N/A

Tải thông số kỹ thuật của xe S-Class Coupé mới.