Động cơ xăng – luôn giữ vị thế nổi bật.

Petrol engines Cylinder arrangement / number Displacement (cc) Rated output (kW at rpm)[1] Top speed (km/h) Fuel consumption combined[2] CO2 emissions combined (g/km)[2]
S 500 4MATIC V8 4663 – (335/5250–5500) – (250)[3] – (9,9–9,4) – (232–219)
S 63 AMG V8 5461 – (430/5500) – (250)[3] – (10.1) – (237)
S 63 AMG 4MATIC V8 5461 – (430/5500) – (250)[3] – (10.3) – (242)
S 65 AMG V12 5980 – (463/4800–5400) – (250)[3] – (11.9) – (279)

Sự tinh tế khi lái xe chính là thể hiện tinh thần trách nhiệm

S-Class Coupé

Ấn tượng

Đặc tính và thông số

Tư vấn mua xe