Dữ liệu kỹ thuật cho mẫu Mercedes-Maybach S-Class mới.

Engine and performance
Loại xy-lanh/động cơ
V12
V8
Thể tích làm việc (cc)
5980
3982
Công suất (kW [hp] tại v/ph)
463 [630]/5.000
345 [469]/5.250–5.500
Momen xoắn (Nm tại v/ph)
N/A
4,9
Fuel and emissions
Power transmission
Hệ thống lái
Rear-wheel drive
Permanent all-wheel drive
Hộp số
7G-TRONIC PLUS
9G-TRONIC
Tỉ số truyền hộp số tự động
4.38/2.86/1.92/1.37/1.00/0.82/0.73/-/-/R1 3.42/R2 2.23
5.35/3.24/2.25/1.64/1.21/1.00/0.86/0.72/0.60/ R 4.80
Tỉ số truyền số cuối
2.47
2.65
Suspension and steering
Capacities, dimensions & weights
Tự trọng/tải trọng (kg)
2.360/460
2.295/520
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg)
2.820
2.815
Khả năng chịu tải của mui xe (kg)
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
500
500
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
12.90
12.90
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg)
N/A
n/ A.

Mercedes-Maybach

Ấn tượng

Đặc tính và thông số

Tư vấn mua xe

Cấu hình xe