Thông số kỹ thuật GLC.

Engine and performance
Loại xy-lanh/động cơ
4 in-line
4 in-line
Thể tích làm việc (cc)
1991
1991
Công suất (kW [hp] tại v/ph)
– (155/5500)
– (155/5500)
Momen xoắn (Nm tại v/ph)
– (350/1200–4000)
– (350/1200–4000)
Tỉ số nén
9.8: 1
9.8: 1
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
– (7.3)
– (7.3)
Tốc độ tối đa (km/h)
– ( 222 )
– ( 222 )
Tiêu chuẩn khí thải
– (Euro 6)
– (Euro 6)
– (yes)
– (yes)
Fuel and emissions
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ
66/7
66/7
Nhiên liệu tiêu thụ, nội thị (l/100km)
8.8
8.8
Nhiên liệu tiêu thụ, đường trường (l/100km)
6.4
6.4
Nhiên liệu tiêu thụ tổng hợp (l/100km)
7.3
7.3
Khí thải CO2 (g/km) tổng hợp
– (166–152)
– (166–152)
Chỉ số cản gió
0.32
0.32
Power transmission
Hệ thống lái
Permanent all-wheel drive
Permanent all-wheel drive
Hộp số
– (9G-TRONIC)
– (9G-TRONIC)
Tỉ số truyền hộp số tự động
5.50/ 3.33/ 2.31/ 1.66/ 1.21/ 1.00/ 0.86/ 0.72/ 0.60/ R1 4.93
5.50/ 3.33/ 2.31/ 1.66/ 1.21/ 1.00/ 0.86/ 0.72/ 0.60/ R1 4.93
Tỉ số truyền số cuối
– (3.27)
– (3.27)
Suspension and steering
Cầu trước
Multi-link
Multi-link
Cầu sau
Multi-link
Multi-link
Hệ thống treo, trước/sau
N/A
N/A
Cỡ lốp trước/mâm xe
235/65 R 17
235/65 R 17
Cỡ lốp sau/mâm xe
235/65 R 17
235/65 R 17
Thắng trước
Discs, vented
Discs, vented
Thắng sau
Discs, vented
Discs, vented
Quantity, dimensions & weights
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
550–1.600
550–1.600
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
11.80
11.80
Tự trọng/tải trọng (kg)
– (1735/665)
– (1735/665)
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg)
– (2400)
– (2400)
Khả năng chịu tải của mui xe (kg)
75
75
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg)
750/2.400
750/2.400