Động cơ xăng – động lực thanh thoát.

Model Cylinder
arrangement
and number
Displacement (cc) Rated output (kW at rpm)[1] Top
speed
(km/h)
Fuel consumption combined
(l/100 km)[2]
CO2 emissions combined (g/km)[2]
E 200 4 in-line 1991 135/5500 (135/5500) 240 (240) 6,8–6,1 (6,3–5,9) 153-140 (142-132)  
E 300 4 in-line 1991 – (180/5500) – (250) – (6,9–6,3) – (156–144)  

Hiệu suất bao nhiêu là cần thiết? Mức độ tiện nghi như nào là khả thi?

E-Class Saloon

Đặc tính và thông số

Tư vấn mua xe