Thông số kỹ thuật cho xe CLA Shooting Brake mới.

Engine and performance
Loại xy-lanh/động cơ
4 in-line
Thể tích làm việc (cc)
1991
Công suất (kW [hp] tại v/ph)
– (265/6000)
Momen xoắn (Nm tại v/ph)
– (450/2250–5000)
Tỉ số nén
8.6 : 1
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
– (4.7)
Tốc độ tối đa (km/h)
– (250, electronically limited)
– (yes)
Tiêu chuẩn khí thải
– (Euro 6)
Fuel and emissions
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ
56/8
Nhiên liệu tiêu thụ, nội thị (l/100km)
– (9.1–8.8)
Nhiên liệu tiêu thụ, đường trường (l/100km)
– (5.9–5.8)
Nhiên liệu tiêu thụ tổng hợp (l/100km)
7.0
Khí thải CO2 (g/km) tổng hợp
– (165–161)
Chỉ số cản gió
0.32
Power transmission
Hệ thống lái
Permanent all-wheel drive
Hộp số
– (AMG SPEEDSHIFT DCT 7-speed sports transmission)
Tỉ số truyền hộp số cơ khí
Tỉ số truyền hộp số tự động
3.86/ 2.43/ 2.67/ 1.05/ 0.78/ 1.05/ 0.84/ R 3.38
Tỉ số truyền số cuối
4.13
Suspension and steering
Cầu trước
Spring strut and control arm
Cầu sau
Control arm and trailing arm
Hệ thống treo, trước/sau
Coil spring, twin-tube gas-filled/coil spring, single-tube gas-filled
Cỡ lốp trước/mâm xe
235/40 R 18
Cỡ lốp sau/mâm xe
235/40 R 18
Thắng trước
Discs, internally ventilated
Thắng sau
Discs, internally ventilated
Quantities, dimensions & weights
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
495–1354
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
11.04
Tự trọng/tải trọng (kg)
– (1615/505)
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg)
– (2120)
Khả năng chịu tải của mui xe (kg)
100
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg)
N/A

[1] Expected availability from 4th quarter of 2015.