Thông số kỹ thuật của chiếc CLA mới.

Engine and output
Loại xy-lanh/động cơ
4 in-line
4 in-line
Thể tích làm việc (cc)
1991
1595
Công suất (kW [hp] tại v/ph)
280 [381]/6.000
115 [156]/5.300
Momen xoắn (Nm tại v/ph)
– (4.2)
8.2 (7.9)
Tỉ số nén
10.3 : 1
10.3 : 1
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
9.3
9.3
Tốc độ tối đa (km/h)
210
210
Tiêu chuẩn khí thải
– (Euro 6)
Euro 6 (Euro 6)
Yes
Yes
Fuel and emissions
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ
56/8
50/6
Nhiên liệu tiêu thụ, nội thị (l/100km)
– (9.6–9.2)
7,7–7,5 (7,2–6,9)
Nhiên liệu tiêu thụ, đường trường (l/100km)
– (6.0–5.6)
4.6–4.3 (4.7–4.3)
Nhiên liệu tiêu thụ tổng hợp (l/100km)
– (7.3–6.9)
5,7–5,5 (5,6–5,2)
Khí thải CO2 (g/km) tổng hợp
– (171–162)
133–126 (128–121)
Chỉ số cản gió
– (0.30)
0.26 (0.26)
Drivetrain
Hệ thống lái
Permanent all-wheel drive
Front-wheel drive
Hộp số
– (AMG SPEEDSHIFT DCT 7-speed sports transmission)
6-speed manual transmission (7G-DCT automatic transmission)
Tỉ số truyền hộp số cơ khí
14.44/8.17/5.20/3.61/2.73/2.34/ R 12.99
Tỉ số truyền hộp số tự động
3.86/2.43/2.90/1.19/0.87/1.16/0.94/ R 3.10
15.94/10.04/6.93/4.92/3.61/2.77/2.23/ R 12.81
Tỉ số truyền số cuối
– (4.13)
N/A (N/A)
Suspension and steering
Cầu trước
McPherson spring strut
McPherson spring strut
Cầu sau
Trailing arm
Multi-link
Hệ thống treo, trước/sau
Coil spring, twin-tube gas pressure with SDD/coil spring, single-tube gas pressure with SDD
Coil spring, twin-tube gas-filled/coil spring, single-tube gas-filled
Cỡ lốp trước/mâm xe
235/40 R 18
205/55 R 16
Cỡ lốp sau/mâm xe
235/40 R 18
205/55 R 16
Thắng trước
Discs, internally ventilated
Discs, internally ventilated
Thắng sau
Discs, internally ventilated
Discs, solid
Capacities, dimensions & weights
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
N/A
N/A
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
11.04
11.00
Tự trọng/tải trọng (kg)
– (1585/490)
1395/525 (1430/490)
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg)
– (2075)
1920 (1920)
Khả năng chịu tải của mui xe (kg)
100
100
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg)
– (–)
695/1.400/1.500 (715/1.400/1.500)