Technical data for the C-Class Cabriolet.

Engine and performance
Loại xy-lanh/động cơ
4 in-line
Thể tích làm việc (cc)
1991
Công suất (kW [hp] tại v/ph)
135 [184]/5.500
Momen xoắn (Nm tại v/ph)
8.2 (7.8)
Fuel and emissions
Power transmission
Hệ thống lái
Rear-wheel drive
Hộp số
6-speed manual transmission (9G-TRONIC)
Tỉ số truyền hộp số cơ khí
4.75/2.46/1.62/1.24/1.00/0.79/ R 4.47
Tỉ số truyền hộp số tự động
5.35/3.24/2.25/1.64/1.21/1.00/0.86/0.72/0.60/ R 4.80
Tỉ số truyền số cuối
2.65 (3.07)
Suspension and steering
Capacities, dimensions & weights
Tự trọng/tải trọng (kg)
1645/480 (1665/480)
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg)
2125 (2145)
Khả năng chịu tải của mui xe (kg)
N/A
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
285–360
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
11.22
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg)
750/1600/N/A (750/1800/N/A)

C-Class Cabriolet

Ấn tượng

Đặc tính và thông số

Tư vấn mua xe