SLK-Class Roadster: technical data

Engine and performance
Loại xy-lanh/động cơ
V6
Thể tích làm việc (cc)
3,498
Công suất (kW [hp] tại v/ph)
224 [305]/6,500
Momen xoắn (Nm tại v/ph)
360 / 4,900
Tỉ số nén
11.7:1
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
250
Power transmission
Hệ thống lái
Cầu sau
Hộp số
7 số tự động 7G-TRONIC
Fuel
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ
70/9
Tiêu chuẩn khí thải
EU4
Chassis (standard) & wheels
Cầu trước
Hệ thống treo 3 khớp nối
Cầu sau
Hệ thống treo độc lập đa khớp nối
Hệ thống treo, trước/sau
Lò xo cuộn tay đòn đôi/Lò xo cuộn ống khí đơn
Cỡ lốp trước/mâm xe
225/45 R17 / 17 inch, hợp kim, thiết kế 5 cánh đôi
Cỡ lốp sau/mâm xe
225/45 R17 / 17 inch, hợp kim, thiết kế 5 cánh đôi
Tay lái
Cơ cấu bánh răng
Thắng trước
Đĩa, tản nhiệt
Thắng sau
Đĩa
Dimensions & weights
Tự trọng/tải trọng (kg)
1,485
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg)
1,800
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
208
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
10.51

Xe SLK-Class

Ấn tượng

Đặc tính và thông số

Tư vấn mua xe

Chọn cấu hình xe theo ý thích riêng