Technical data of the new generation SLC.

Engine and output
Loại xy-lanh/động cơ
V6
Thể tích làm việc (cc)
2996
Công suất (kW [hp] tại v/ph)
– (270/5500–6000)
Momen xoắn (Nm tại v/ph)
– (520/2000–4200)
Tỉ số nén
10.7 : 1
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
– (4.7)
Tốc độ tối đa (km/h)
– (250, electronically limited)
Tiêu chuẩn khí thải
– (Euro 6)
– (yes)
Fuel and emissions
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ
70/9.0
Nhiên liệu tiêu thụ, nội thị (l/100km)
10.8
Nhiên liệu tiêu thụ, đường trường (l/100km)
6.3
Nhiên liệu tiêu thụ tổng hợp (l/100km)
7.9
Khí thải CO2 (g/km) tổng hợp
- (178)
Chỉ số cản gió
0.36
Drivetrain
Hệ thống lái
Rear-wheel drive
Hộp số
– (9G-TRONIC)
Tỉ số truyền hộp số cơ khí
Tỉ số truyền hộp số tự động
5.35/ 3.24/ 2.25/ 1.64/ 1.21/ 1.00/ 0.86/ 0.72/ 0.60/ R 4.80
Tỉ số truyền số cuối
2.82
Suspension and steering
Cầu trước
Spring strut and control arm
Cầu sau
Multi-link
Hệ thống treo, trước/sau
Coil spring, twin-tube gas-filled/coil spring, single-tube gas-filled
Cỡ lốp trước/mâm xe
235/40 ZR 18
Cỡ lốp sau/mâm xe
255/35 ZR 18
Thắng trước
Discs, internally ventilated and perforated
Thắng sau
Discs, internally ventilated and perforated
Capacities, dimensions & weights
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
225–335
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
10.52
Tự trọng/tải trọng (kg)
– (1595/295)
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg)
– (1890)
Khả năng chịu tải của mui xe (kg)
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg)
–/–

SLC

Ấn tượng

Đặc tính và thông số

Tư vấn mua xe

Configurator