Technical data of the new generation SL.

Engine and output
Loại xy-lanh/động cơ
V6
Thể tích làm việc (cc)
2996
Công suất (kW [hp] tại v/ph)
– (270/5500–6000)
Momen xoắn (Nm tại v/ph)
– (500/2000–4200)
Tỉ số nén
10.5: 1
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
– (4.9)
Tốc độ tối đa (km/h)
– (250, electronically limited)
Tiêu chuẩn khí thải
– (Euro 6)
– (yes)
Fuel and emissions
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ
65/8
Nhiên liệu tiêu thụ, nội thị (l/100km)
10.4
Nhiên liệu tiêu thụ, đường trường (l/100km)
6.4
Nhiên liệu tiêu thụ tổng hợp (l/100km)
7.9
Khí thải CO2 (g/km) tổng hợp
– (175)
Chỉ số cản gió
0.31
Drivetrain
Hệ thống lái
Rear-wheel drive
Hộp số
– (9G-TRONIC)
Tỉ số truyền hộp số cơ khí
Tỉ số truyền hộp số tự động
5.35/ 3.24/ 2.25/ 1.64/ 1.21/ 1.00/ 0.86/ 0.72/ 0.60/ R 4.80
Tỉ số truyền số cuối
3.07
Suspension and steering
Cầu trước
Multi-link
Cầu sau
Multi-link
Hệ thống treo, trước/sau
Coil springs, single tube dampers with continuously variable damping action / Coil springs, single tube dampers with continuously variable damping action
Cỡ lốp trước/mâm xe
255/40 R 18
Cỡ lốp sau/mâm xe
255/40 R 18
Thắng trước
Discs, internally ventilated and perforated
Thắng sau
Discs, internally ventilated
Capacities, dimensions & weights
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
222–362
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
11.04
Tự trọng/tải trọng (kg)
– (1735/380)
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg)
– (2115)
Khả năng chịu tải của mui xe (kg)
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg)
N/A

SL

Ấn tượng

Thô số kỹ thuật

Tư vấn mua xe