Thông số kỹ thuật của xe S-Class Coupé mới.

Engine and performance
Loại xy-lanh/động cơ
V8
Thể tích làm việc (cc)
4663
Công suất (kW [hp] tại v/ph)
– (335/5250–5500)
Momen xoắn (Nm tại v/ph)
– (700/1800-3500)
Tỉ số nén
10.5: 1
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
– (4.6)
Tốc độ tối đa (km/h)
– (250, electronically limited)
Tiêu chuẩn khí thải
– (Euro 6)
– (yes)
Fuel and emissions
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ
80/8
Nhiên liệu tiêu thụ, nội thị (l/100km)
13.2
Nhiên liệu tiêu thụ, đường trường (l/100km)
7.6
Nhiên liệu tiêu thụ tổng hợp (l/100km)
10.0
Khí thải CO2 (g/km) tổng hợp
– (219–206)
Chỉ số cản gió
0.27
Power transmission
Hệ thống lái
Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC
Hộp số
– (7G-TRONIC PLUS)
Tỉ số truyền hộp số cơ khí
Tỉ số truyền hộp số tự động
5.35/ 3.24/ 2.25/ 1.64/ 1.21/ 1.00/ 0.86/ 0.72/ 0.60/ R 4.80
Tỉ số truyền số cuối
– (2.47)
Suspension and steering
Cầu trước
Liên kết đa điểm
Cầu sau
Liên kết đa điểm
Hệ thống treo, trước/sau
Lò xo khí nén, trục giảm chấn đơn có tính năng giảm xóc biến thiên liên tục/ Lò xo khí nén, trục giảm chấn đơn có tính năng giảm xóc biến thiên liên tục
Cỡ lốp trước/mâm xe
245/50 R18
Cỡ lốp sau/mâm xe
245/50 R18
Thắng trước
Thắng đĩa
Thắng sau
Thắng đĩa
Quantity, dimensions & weights
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
400
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
11.60
Tự trọng/tải trọng (kg)
– (2090/505)
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg)
– (2595)
Khả năng chịu tải của mui xe (kg)
N/A
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg)
N/A

Tải thông số kỹ thuật của xe S-Class Coupé mới.

S-Class Coupé

Ấn tượng

Đặc tính và thông số

Tư vấn mua xe