R-Class: technical data

Engine and performance
Loại xy-lanh/động cơ
V6
Thể tích làm việc (cc)
2996
Công suất (kW [hp] tại v/ph)
170 [231]/6000
Momen xoắn (Nm tại v/ph)
300/2500-5000
Tỉ số nén
11.3 : 1
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
9.7
Tốc độ tối đa (km/h)
222
Power transmission
Hệ thống lái
Rear drive
Hộp số
Tự động 7 cấp 7G-TRONIC
Tỉ số truyền hộp số cơ khí
Tỉ số truyền hộp số tự động
4.38/ 2.86/ 1.92/ 1.37/ 1.00/ 0.82/ 0.73/ R1 3.42/R2 2.23
Tỉ số truyền số cuối
3.90
Fuel and consumption
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ
80/13
Nhiên liệu tiêu thụ, nội thị (l/100km)
14.1
Nhiên liệu tiêu thụ, đường trường (l/100km)
8.6–8.9
Nhiên liệu tiêu thụ tổng hợp (l/100km)
10.6-10.8
Khí thải CO2 (g/km) tổng hợp
248–253
Chỉ số cản gió
0.32
Tiêu chuẩn khí thải
EU5
Chassis (standard) and wheels
Cầu trước
Double-wishbone suspension
Cầu sau
air suspension and level control system
Hệ thống treo, trước/sau
Coil spring, single-tube gas-filled/coil spring, single-tube gas-filled
Cỡ lốp trước/mâm xe
265/45 R20
Cỡ lốp sau/mâm xe
265/45 R20
Tay lái
Speed-sensitive hydraulic rack & pinion steering
Thắng trước
Discs, internally ventilated
Thắng sau
Windows
Dimensions and weights
Tự trọng/tải trọng (kg)
2175/665
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg)
2840
Khả năng chịu tải của mui xe (kg)
100
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
633-2385
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
12.60
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg)
750/2,100

Xe R-Class

Ấn tượng

Đặc tính và thông số

Tư vấn mua xe

Chọn cấu hình xe theo ý thích riêng