Thông số kỹ thuật của xe Mercedes-AMG GT mới.

Engine and performance
Loại xy-lanh/động cơ
V8
Thể tích làm việc (cc)
3982
Công suất (kW [hp] tại v/ph)
– (375/6250)
Momen xoắn (Nm tại v/ph)
– (650/1750-4750)
Tỉ số nén
10.5:1
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
– (3.8)
Tốc độ tối đa (km/h)
– (310)
– (yes)
Tiêu chuẩn khí thải
– (Euro 6)
Fuel and emissions
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ
65/10
Nhiên liệu tiêu thụ, nội thị (l/100km)
– (12.5-12.2)
Nhiên liệu tiêu thụ, đường trường (l/100km)
– (7.9–7.8)
Nhiên liệu tiêu thụ tổng hợp (l/100km)
– (9.6-9.4)
Khí thải CO2 (g/km) tổng hợp
– (224-219)
Chỉ số cản gió
0.36
Power transmission
Hệ thống lái
Dẫn động bánh sau
Hộp số
Hộp số thể thao 7 cấp AMG SPEEDSHIFT DCT
Tỉ số truyền hộp số cơ khí
Tỉ số truyền hộp số tự động
3.40/ 2.19/ 1.63/ 1.29/ 1.03/ 0.84/ 0.63/ R 2.79
Tỉ số truyền số cuối
– (3.67)
Suspension and steering
Cầu trước
Giảm xóc tay đòn kép
Cầu sau
Giảm xóc tay đòn kép
Hệ thống treo, trước/sau
Lò xo xoắn, ống khí nén đôi có CDC/ Lò xo xoắn S, ống khí nén đôi có CDC
Cỡ lốp trước/mâm xe
265/35 ZR 19
Cỡ lốp sau/mâm xe
295/30 ZR 20
Thắng trước
Đĩa, có rãnh và lỗ thoát nước
Thắng sau
Đĩa, có rãnh và lỗ thoát nước
Quantity, dimensions & weights
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
N/A
Tự trọng/tải trọng (kg)
– (1.645/245)
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg)
– (1890)
Khả năng chịu tải của mui xe (kg)
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg)

Mercedes-AMG GT

Ấn tượng

Đặc tính và thông số

Tư vấn mua xe