Thông số kỹ thuật của xe Mercedes-Benz GLS mới.

Engine and performance
Loại xy-lanh/động cơ
V6
V6
Thể tích làm việc (cc)
2987
2996
Công suất (kW [hp] tại v/ph)
– (190/3400)
– (245/5250–6000)
Momen xoắn (Nm tại v/ph)
– (620/1600–2400)
– (480/1600–4000)
Tỉ số nén
15.5: 1
10.5: 1
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
– (7.8)
– (6.6)
Tốc độ tối đa (km/h)
– (222)
– (240)
– (yes)
– (yes)
Fuel and emissions
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ
100/12
100/12
Nhiên liệu tiêu thụ, nội thị (l/100km)
8.0
11.7
Nhiên liệu tiêu thụ, đường trường (l/100km)
7.0
8.0
Nhiên liệu tiêu thụ tổng hợp (l/100km)
7.4
9.4
Khí thải CO2 (g/km) tổng hợp
– (199–185)
– (218–206)
Chỉ số cản gió
0.36
0.36
Tiêu chuẩn khí thải
– (Euro 6)
– (Euro 6)
Power transmission
Hệ thống lái
Permanent all-wheel drive
Permanent all-wheel drive
Hộp số
– (9G-TRONIC automatic transmission)
– (9G-TRONIC automatic transmission)
Tỉ số truyền hộp số cơ khí
Tỉ số truyền hộp số tự động
5.50/ 3.33/ 2.31/ 1.66/ 1.21/ 1.00/ 0.86/ 0.72/ 0.60/ R1 4.93/ R2 2.23
5.50/ 3.33/ 2.31/ 1.66/ 1.21/ 1.00/ 0.86/ 0.72/ 0.60/ R1 4.93/ R2 2.23
Tỉ số truyền số cuối
– (3.27)
– (3.27)
Suspension and steering
Cầu trước
Double-wishbone suspension
Double-wishbone suspension
Cầu sau
Multi-link
Multi-link
Hệ thống treo, trước/sau
Air springs. monotube dampers with continuously variable damping action/air springs, monotube dampers with continuously variable damping action
Air springs. monotube dampers with continuously variable damping action/air springs, monotube dampers with continuously variable damping action
Cỡ lốp trước/mâm xe
265/60 R18
265/60 R18
Cỡ lốp sau/mâm xe
265/60 R18
265/60 R18
Thắng trước
Discs, internally ventilated
Discs, internally ventilated
Thắng sau
Discs, internally ventilated
Discs, internally ventilated
Quantity, dimensions & weights
Tự trọng/tải trọng (kg)
– (2455/795)
– (2435/815)
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg)
– (3250)
– (3250)
Khả năng chịu tải của mui xe (kg)
100
100
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
680-2300
680-2300
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
12.40
12.40
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg)
– (750/3500)
– (750/3500)

GLS

Ấn tượng

Đặc tính và thông số

Tư vấn mua xe