Thông số kỹ thuật của xe GLE SUV mới.

Engine and performance
Loại xy-lanh/động cơ
V6
Thể tích làm việc (cc)
2996
Công suất (kW [hp] tại v/ph)
– (245/5250-6000)
Momen xoắn (Nm tại v/ph)
– (480/1600-4000)
Tỉ số nén
10.5: 1
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
– (6.1)
Tốc độ tối đa (km/h)
– (247)
Tiêu chuẩn khí thải
– (Euro 6)
– (yes)
Fuel and emissions
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ
93/12
Nhiên liệu tiêu thụ, nội thị (l/100km)
11.5
Nhiên liệu tiêu thụ, đường trường (l/100km)
7.8
Nhiên liệu tiêu thụ tổng hợp (l/100km)
9.2
Khí thải CO2 (g/km) tổng hợp
– (215–209)
Chỉ số cản gió
0.35
Power transmission
Hệ thống lái
Permanent all-wheel drive
Hộp số
– (7G-TRONIC PLUS)
Tỉ số truyền hộp số cơ khí
Tỉ số truyền hộp số tự động
4.38/2.86/1.92/1.37/1.00/0.82/0.73/R1 3.42/R2 2.23
Tỉ số truyền số cuối
– (3.46)
Suspension and steering
Cầu trước
Double-wishbone suspension
Cầu sau
Multi-link
Hệ thống treo, trước/sau
Coil spring, single-tube gas pressure with SDD/coil spring, single-tube gas pressure with SDD
Cỡ lốp trước/mâm xe
255/55 R18
Cỡ lốp sau/mâm xe
255/55 R18
Thắng trước
Discs, internally ventilated
Thắng sau
Discs, internally ventilated
Quantity, dimensions & weights
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
690-2010
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
11.80
Tự trọng/tải trọng (kg)
– (2130/770)
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg)
– (2900)
Khả năng chịu tải của mui xe (kg)
100
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg)
750/3500

[1] Figures for rated output and rated torque in accordance with Directive 80/1269/EEC in the currently applicable version.

[2] The figures shown for fuel consumption and CO2 emissions were obtained in accordance with the prescribed measuring process (Directive [EC] 715/2007 in its currently applicable version). The figures are not based on an individual vehicle and do not constitute part of the product offer; they are provided solely for purposes of comparison between different vehicle models.

[3] Figures pursuant to Directive 70/156/EEC, version 2000/40/EC.

[4] Figures for kerb weight pursuant to Directive 92/21/EC, version 95/48/EC (kerb weight with fuel tank 90% full, driver, 68 kg, and luggage, 7 kg) for standard-specification vehicles. Optional extras and accessories will generally increase this figure and reduce the payload accordingly.

GLE SUV

Ấn tượng

Đặc tính và thông số

Tư vấn mua xe