Thông số kỹ thuật của xe GLE Coupé mới.

Engine and performance
Loại xy-lanh/động cơ
V6
V6
Thể tích làm việc (cc)
2996
2996
Công suất (kW [hp] tại v/ph)
– (245/5250-6000)
– (270/5.500–6.000)
Momen xoắn (Nm tại v/ph)
– (480/1600-4000)
– (520/1.800– 4.000)
Tỉ số nén
10.5: 1
10.5: 1
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
– (6.0)
– (5.7)
Tốc độ tối đa (km/h)
– (245)
– (248)
Tiêu chuẩn khí thải
– (Euro 6)
– (Euro 6)
– (yes)
– (yes)
Fuel and emissions
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ
93/14
93/14
Nhiên liệu tiêu thụ, nội thị (l/100km)
11.3
– (11,7–11,3)
Nhiên liệu tiêu thụ, đường trường (l/100km)
7.7
– (8,1–7,7)
Nhiên liệu tiêu thụ tổng hợp (l/100km)
9.0
8.9 - 9.4
Khí thải CO2 (g/km) tổng hợp
– (211–199)
– (219–209)
Chỉ số cản gió
0.36
0.36
Power transmission
Hệ thống lái
Permanent all-wheel drive
Permanent all-wheel drive
Hộp số
– (9G-TRONIC)
– (9G-TRONIC)
Tỉ số truyền hộp số cơ khí
Tỉ số truyền hộp số tự động
5.50/ 3.33/ 2.31/ 1.66/ 1.21/ 1.00/ 0.86/ 0.72/ 0.60/ R 4.93
5.50/ 3.33/ 2.31/ 1.66/ 1.21/ 1.00/ 0.86/ 0.72/ 0.60/ R 4.93
Tỉ số truyền số cuối
– (3,69)
3,69
Suspension and steering
Cầu trước
Double-wishbone suspension
Double-wishbone suspension
Cầu sau
Multi-link
Multi-link
Cỡ lốp trước/mâm xe
275/50 R 20
275/50 R 20
Cỡ lốp sau/mâm xe
275/50 R 20
275/50 R 20
Thắng trước
Discs, internally ventilated
Discs, internally ventilated
Thắng sau
Discs, internally ventilated
Discs, internally ventilated
Quantity, dimensions & weights
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
– (650-1.720)
– (650-1.720)
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
11.80
11.80
Tự trọng/tải trọng (kg)
– (2.180/670)
– (2.220/660)
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg)
– (2850)
– (2.880)
Khả năng chịu tải của mui xe (kg)
75
75
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg)
– (750/2.850)
– (750/3.500)

GLE Coupé

Ấn tượng

Đặc tính và thông số

Tư vấn mua xe