Thông số kỹ thuật của xe GLC Coupe mới.

Engine and output
Loại xy-lanh/động cơ
4 in-line
Thể tích làm việc (cc)
1991
Công suất (kW [hp] tại v/ph)
180/5500
Momen xoắn (Nm tại v/ph)
370/1300–4000
Tỉ số nén
9.8: 1
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
– (6.5)
Tốc độ tối đa (km/h)
– (236)
– (yes)
Fuel and emissions
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ
66/7
Nhiên liệu tiêu thụ, nội thị (l/100km)
– (9,4–9,2)
Nhiên liệu tiêu thụ, đường trường (l/100km)
– (6.8–6.4)
Nhiên liệu tiêu thụ tổng hợp (l/100km)
– (7.8–7.5)
Khí thải CO2 (g/km) tổng hợp
– (177–169)
Chỉ số cản gió
0.32
Tiêu chuẩn khí thải
– (Euro 6)
Drivetrain
Hệ thống lái
Permanent all-wheel drive
Hộp số
– (9G-TRONIC)
Tỉ số truyền hộp số cơ khí
Tỉ số truyền hộp số tự động
5.35/ 3.24/ 2.25/ 1.64/ 1.21/ 1.00/ 0.86/ 0.72/ 0.60/ R 4.80
Tỉ số truyền số cuối
– (3.27)
Suspension and steering
Cầu trước
Multi-link
Cầu sau
Multi-link
Hệ thống treo, trước/sau
Coil spring, single-tube gas pressure with SDD/coil spring, twin-tube gas pressure with SDD
Cỡ lốp trước/mâm xe
235/60 R 18
Cỡ lốp sau/mâm xe
235/60 R 18
Thắng trước
Discs, internally ventilated
Thắng sau
Discs, internally ventilated
Quantities, dimensions and weights
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
500–1400
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
11.80
Tự trọng/tải trọng (kg)
– (1785/645)
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg)
– (2430)
Khả năng chịu tải của mui xe (kg)
75
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg)
– (750/2400)

GLC Coupé

Ấn tượng

Thô số kỹ thuật

Tư vấn mua xe