Thông số kỹ thuật

Engine and performance
Loại xy-lanh/động cơ
V8
V8
Thể tích làm việc (cc)
5461
5461
Công suất (kW [hp] tại v/ph)
– (400/5500)
– (400/5500)
Momen xoắn (Nm tại v/ph)
– (760/2000-5000)
– (760/2000-5000)
Tỉ số nén
10.0: 1
10.0: 1
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
– (5.4)
– (5.4)
Tốc độ tối đa (km/h)
– (210, electronically limited)
– (210, electronically limited)
Tiêu chuẩn khí thải
– (Euro 5)
– (Euro 5)
– (yes)
– (yes)
Fuel and emissions
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ
96/14
96/14
Nhiên liệu tiêu thụ, nội thị (l/100km)
17.2
17.2
Nhiên liệu tiêu thụ, đường trường (l/100km)
11.8
11.8
Nhiên liệu tiêu thụ tổng hợp (l/100km)
13.8
13.8
Khí thải CO2 (g/km) tổng hợp
– (322)
– (322)
Chỉ số cản gió
0.54
0.54
Power transmission
Hệ thống lái
Permanent all-wheel drive
Permanent all-wheel drive
Hộp số
– (AMG SPEEDSHIFT PLUS 7G-TRONIC)
– (AMG SPEEDSHIFT PLUS 7G-TRONIC)
Tỉ số truyền hộp số cơ khí
Tỉ số truyền hộp số tự động
4.38/2.86/1.92/1.37/1.00/0.82/0.73/R1 3.42/R2 2.23
4.38/2.86/1.92/1.37/1.00/0.82/0.73/R1 3.42/R2 2.23
Tỉ số truyền số cuối
– (3.58)
– (3.58)
Suspension and steering
Cầu trước
Trailing arm and Panhard rod
Trailing arm and Panhard rod
Cầu sau
Trailing arm and Panhard rod
Trailing arm and Panhard rod
Hệ thống treo, trước/sau
Coil spring, gas-filled/coil spring, gas-filled
Coil spring, gas-filled/coil spring, gas-filled
Cỡ lốp trước/mâm xe
275/50 R 20
275/50 R 20
Cỡ lốp sau/mâm xe
275/50 R 20
275/50 R 20
Thắng trước
Discs, internally vented
Discs, internally vented
Thắng sau
Discs
Discs
Quantity, dimensions & weights
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
– (480–2250)
– (480–2250)
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
13.60
13.60
Tự trọng/tải trọng (kg)
– (2550/650)
– (2550/650)
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg)
– (3200)
– (3200)
Khả năng chịu tải của mui xe (kg)
200
200
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg)
750/3500
750/3500

Tải thông số kỹ thuật của xe G-Class

G-Class

Xe địa hình

Ấn tượng

Đặc tính và thông số

Tư vấn mua xe