Thông số kỹ thuật của xe C-Class Saloon

Engine and performance
Loại xy-lanh/động cơ
4 in-line
4 in-line
Thể tích làm việc (cc)
1991
1991
Công suất (kW [hp] tại v/ph)
135/5500
155/5500
Momen xoắn (Nm tại v/ph)
300/1200–4000
350/1200–4000
Tỉ số nén
9.8: 1
9.8: 1
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
7.3
6.6
Tốc độ tối đa (km/h)
235
250, electronically limited
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 6
yes
yes
Fuel and emissions
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ
41/7
66/7
Nhiên liệu tiêu thụ, nội thị (l/100km)
9,96
10,37
Nhiên liệu tiêu thụ, đường trường (l/100km)
6,69
6,79
Nhiên liệu tiêu thụ tổng hợp (l/100km)
7,90
8,10
Khí thải CO2 (g/km) tổng hợp
131-123
131–123
Chỉ số cản gió
0.27
0.27
Power transmission
Hệ thống lái
Rear-wheel drive
Rear-wheel drive
Hộp số
7G-TRONIC PLUS
7G-TRONIC PLUS
Tỉ số truyền hộp số cơ khí
4.75/ 2.46/ 1.62/ 1.24/ 1.00/ 0.79/ R 4.47
Tỉ số truyền hộp số tự động
4.38/2.86/1.92/1.37/1.00/0.82/0.73/R1 3.42/R2 2.23
4.38/2.86/1.92/1.37/1.00/0.82/0.73/R1 3.42/R2 2.23
Tỉ số truyền số cuối
3.07
3.07
Suspension and steering
Cầu trước
Multi-link
Multi-link
Cầu sau
Multi-link rear suspension
Multi-link rear suspension
Hệ thống treo, trước/sau
Coil spring, single-tube gas pressure with SDD/coil spring, single-tube gas pressure with SDD
Coil spring, single-tube gas pressure with SDD/coil spring, single-tube gas pressure with SDD
Cỡ lốp trước/mâm xe
205/60 R 16
205/60 R 16
Cỡ lốp sau/mâm xe
205/60 R 16
205/60 R 16
Thắng trước
Discs, vented
Discs, vented
Thắng sau
Discs, solid
Discs, solid
Quantity, dimensions & weights
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
480
480
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
11.22
11.22
Tự trọng/tải trọng (kg)
1465/565
1480/565
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg)
2030
2045
Khả năng chịu tải của mui xe (kg)
75
75
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg)
730/1800
740/1800

[1] C 400 4MATIC expected to be available from the 4th quarter of 2014.

C-Class Saloon

Ấn tượng

Đặc tính và thông số

Tư vấn mua xe