Engine and performance | | | |
Loại xy-lanh/động cơ | L4 | L4 | V6 |
|---|
Thể tích làm việc (cc) | 1796 | 1796 | 2996 |
|---|
Công suất (kW [hp] tại v/ph) | 135 [184] tại 5250 | 150/5500 | 170 [231] tại 6000 |
|---|
Momen xoắn (Nm tại v/ph) | 270 tại 1800–4600 | 310/2000–4300 | 300 tại 2500–5000 |
|---|
Tỉ số nén | 8,5:1 | 9.3 : 1 | 11,3:1 |
|---|
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) | 8,2 | 7.4 | 7,2 |
|---|
Tốc độ tối đa (km/h) | 232 | 240 | 246 |
|---|
Power transmission | | | |
Hệ thống lái | Cầu sau | Cầu sau | Cầu sau |
|---|
Hộp số | Tự động 5 số | Hộp số tự động 5 cấp với chế độ Touchshift | Tự động 7 cấp 7G-TRONIC |
|---|
Tỉ số truyền hộp số tự động | 3.95/ 2.42/ 1.49/ 1.00/ 0.83/ R1 3.15/ R2 1.93 | 3.95/2.42/1.49/1.00/0.83/R1 3.15/R2 1.93 | 4.38/ 2.86/ 1.92/ 1.37/ 1.00/ 0.82/ 0.73/ R1 3.42/ R2 2.23 |
|---|
Tỉ số truyền số cuối | 3.07 | 3.07 | 3.07 |
|---|
Fuel | | | |
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ | 59/8 | 59/8 | 66/8 |
|---|
Tiêu chuẩn khí thải | EU5 | EU5 | EU5 |
|---|
Chassis (standard) & wheels | | | |
Cầu trước | Đa khớp nối | 3 khớp nối | Đa khớp nối |
|---|
Cầu sau | Hệ thống treo độc lập đa khớp nối | Hệ thống treo độc lập đa khớp nối | Hệ thống treo độc lập đa khớp nối |
|---|
Hệ thống treo, trước/sau | Nhún lò xo, ống khí nén kép/ Nhún lò xo, ống khí nén đơn | Lò xo cuộn, ống khí nén kép/ Lò xo cuộn, ống khí nén đơn | Lò xo cuộn, ống khí nén kép/ Lò xo cuộn, ống khí nén đơn |
|---|
Cỡ lốp trước/mâm xe | 225/ 45 R 17 7.5J x 17ET 47 thiết kế 5 cánh đôi | 225/45 R17 | 225/ 45 R17 thiết kế 5 cánh |
|---|
Cỡ lốp sau/mâm xe | 225/ 45 R 17 7.5J x 17ET 47 thiết kế 5 cánh đôi | 225/45 R17 | 225/ 45 R17 thiết kế 5 cánh |
|---|
Tay lái | Cơ cấu lái thanh răng và bánh răng dùng điện thủy lực, trợ lực và nhạy tốc độ | Cơ cấp lái thanh răng và bánh răng, trợ lực | trợ lực, cơ cấu lái thanh răng và bánh răng dùng điện thủy lực |
|---|
Thắng trước | Phanh đĩa, tự làm mát | Phanh đĩa tản nhiệt | Phanh đĩa, tự làm mát |
|---|
Thắng sau | Phanh đĩa | Phanh đĩa | Phanh đĩa |
|---|
Dimensions & weights | | | |
Tự trọng/tải trọng (kg) | 1.505/ 505 | 1505/505 | 1575/ 485 |
|---|
Trọng lượng toàn tải cho phép (kg) | 2.010 | 2010 | 2060 |
|---|
Khả năng chịu tải của mui xe (kg) | 100 | 100 | 100 |
|---|
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I) | 475 | 475 | 475 |
|---|
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 10,84 | 10.84 | 10,84 |
|---|
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg) | 750/1800 | 750/1800 | 750/ 1800 |
|---|